"snarl" in Vietnamese
Definition
Tạo ra âm thanh giận dữ như động vật, hoặc nói một cách cáu kỉnh, khó chịu. Ngoài ra còn chỉ việc tóc hay dây bị rối lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật (nhất là chó) tỏ vẻ dữ dằn. Với người, chỉ cách nói cộc cằn, tức giận, mạnh hơn 'growl'. 'Snarl at' là cáu gắt với ai đó. Khi là danh từ, chỉ chỗ rối của tóc hoặc chỉ.
Examples
The dog began to snarl when it saw the stranger.
Con chó bắt đầu **gầm gừ** khi thấy người lạ.
She snarled at her brother for taking her book.
Cô ấy **gắt gỏng** với em trai vì đã lấy sách của mình.
My hair got caught in a snarl this morning.
Sáng nay tóc tôi bị vướng vào một **chỗ rối**.
Don’t snarl at me—I just asked a question.
Đừng **gắt gỏng** với tôi—tôi chỉ hỏi thôi mà.
The traffic was a complete snarl during rush hour.
Giờ cao điểm, giao thông bị **rối loạn hoàn toàn**.
He snarled something under his breath and walked away.
Anh ấy **gầm gừ** điều gì đó trong miệng rồi bỏ đi.