Type any word!

"snap judgment" in Vietnamese

phán xét vội vàngđánh giá hấp tấp

Definition

Một quyết định hoặc ý kiến được đưa ra rất nhanh, thường là chưa đủ thông tin hoặc cân nhắc kỹ lưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý nghĩa tiêu cực để nhắc nhở không nên vội đánh giá. Hay gặp trong cụm 'make a snap judgment'.

Examples

Try not to make a snap judgment about new people.

Đừng vội **phán xét vội vàng** về những người mới.

A snap judgment can sometimes be wrong.

**Phán xét vội vàng** đôi khi có thể sai lầm.

She made a snap judgment after hearing only one side of the story.

Cô ấy đã **phán xét vội vàng** sau khi chỉ nghe một phía của câu chuyện.

Don't let a snap judgment ruin a potential friendship.

Đừng để **phán xét vội vàng** làm hỏng một tình bạn tiềm năng.

After the interview, I realized my snap judgment was totally unfair.

Sau buổi phỏng vấn, tôi nhận ra **phán xét vội vàng** của mình thật sự không công bằng.

People often make a snap judgment based on first impressions.

Mọi người thường **đánh giá hấp tấp** dựa trên ấn tượng đầu.