"smugly" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó với thái độ tự mãn, cảm thấy bản thân giỏi hơn người khác. Thường mang ý nghĩa chê bai.
Usage Notes (Vietnamese)
'smugly' thường dùng với các động từ như “cười”, “nói”, “trả lời”, “nhìn”, để miêu tả thái độ tự mãn, khó chịu cho người nghe. Sắc thái từ này thường tiêu cực.
Examples
She smiled smugly after winning the game.
Cô ấy mỉm cười **một cách tự mãn** sau khi chiến thắng trò chơi.
He answered smugly when the teacher asked a question.
Cậu ấy trả lời **một cách tự mãn** khi giáo viên hỏi.
Tom looked smugly at his classmates.
Tom nhìn các bạn cùng lớp **một cách tự mãn**.
"Told you so," she said smugly when she was right.
“Tớ đã bảo mà”, cô ấy nói **một cách tự mãn** khi mình đúng.
Mark always laughs smugly when someone makes a mistake.
Mark luôn cười **một cách tự mãn** khi ai đó phạm lỗi.
She leaned back in her chair smugly after solving the puzzle.
Cô ấy ngả lưng ra ghế **một cách tự mãn** sau khi giải xong câu đố.