Type any word!

"smiting" in Vietnamese

đánh mạnhtrừng phạt

Definition

Đánh hoặc tấn công ai đó/điều gì đó với lực mạnh; hoặc trừng phạt, nhất là trong các câu chuyện tôn giáo hay thần thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, cổ xưa và văn chương; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay gặp trong truyện thần thoại, tôn giáo như 'thần đánh', 'trừng phạt kẻ ác'.

Examples

The hero was smiting the dragon with his sword.

Người anh hùng đang **đánh mạnh** con rồng bằng thanh kiếm của mình.

Legends tell of gods smiting evil with lightning.

Truyền thuyết kể rằng các vị thần đã **trừng phạt** cái ác bằng sấm sét.

He feared that he was being smiting for his wrongdoings.

Anh ta sợ rằng mình đang bị **trừng phạt** vì những sai lầm đã gây ra.

People in ancient times believed gods were always smiting those who disobeyed.

Người xưa tin rằng các vị thần luôn **trừng phạt** những ai không tuân lệnh.

After the storm destroyed the village, some said nature was smiting them.

Sau khi cơn bão phá hủy ngôi làng, có người nói rằng tự nhiên đang **trừng phạt** họ.

In fantasy novels, you'll often read about heroes smiting monsters with magic.

Trong tiểu thuyết giả tưởng, bạn sẽ thường thấy các anh hùng **đánh bại** quái vật bằng phép thuật.