Type any word!

"smiling like a cheshire cat" in Indonesian

cười toe toét như mèo Cheshire

Definition

Ai đó cười rất rộng và trông như đang giấu điều gì vui vẻ hoặc bí mật, lấy cảm hứng từ mèo Cheshire trong 'Alice ở xứ sở thần tiên'.

Usage Notes (Indonesian)

Diễn đạt trong tình huống vui vẻ, dí dỏm, khi nụ cười rất rộng hoặc có ý che giấu điều gì đó. Không dùng thay cho 'nụ cười lớn' thông thường.

Examples

She walked into the room smiling like a Cheshire cat.

Cô ấy bước vào phòng **cười toe toét như mèo Cheshire**.

The boy was smiling like a Cheshire cat after getting his present.

Cậu bé đã **cười toe toét như mèo Cheshire** sau khi nhận quà.

If you keep smiling like a Cheshire cat, people will wonder why.

Nếu bạn cứ **cười toe toét như mèo Cheshire**, mọi người sẽ tự hỏi tại sao.

He was smiling like a Cheshire cat when he finally solved the puzzle.

Anh ấy đã **cười toe toét như mèo Cheshire** khi cuối cùng giải được câu đố.

You’ve been smiling like a Cheshire cat all day—what’s your secret?

Bạn đã **cười toe toét như mèo Cheshire** cả ngày rồi—bí mật của bạn là gì?

She gave me that look and started smiling like a Cheshire cat, so I knew she was up to something.

Cô ấy nhìn tôi kiểu đó rồi **cười toe toét như mèo Cheshire**, nên tôi biết cô ấy đang toan tính gì đó.