"smart ass" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hay ra vẻ hiểu biết, nói điều mỉa mai hoặc khoe khoang trí thông minh một cách khiến người khác khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong môi trường thân mật, với bạn bè hay để đùa vui. Dùng với người lạ hoặc cấp trên có thể bị coi là thiếu lịch sự.
Examples
Don't be a smart ass when I'm trying to be serious.
Khi tôi đang nghiêm túc thì đừng làm **kẻ láu cá** nữa.
He always acts like a smart ass in class.
Cậu ấy lúc nào cũng làm **kẻ ra vẻ hiểu biết** trong lớp.
Stop being such a smart ass!
Đừng làm **kẻ láu cá** như vậy nữa!
Okay, smart ass, what’s your answer then?
Được rồi, **kẻ láu cá**, vậy câu trả lời của cậu là gì?
Why do you have to be a smart ass about everything I say?
Sao lúc nào tôi nói gì, cậu cũng phải làm **kẻ láu cá** vậy?
Yeah, she’s a smart ass—but sometimes she’s actually right.
Ừ, cô ấy là **kẻ ra vẻ hiểu biết**—nhưng đôi khi lại đúng thật.