Type any word!

"small print" in Vietnamese

chữ nhỏ

Definition

Những điều khoản quan trọng nhưng khó nhận thấy vì được in chữ nhỏ trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho văn bản hợp đồng, thỏa thuận. Thường đi với 'đọc chữ nhỏ', ngụ ý có thông tin ẩn cần chú ý.

Examples

Always read the small print before signing a contract.

Luôn đọc kỹ **chữ nhỏ** trước khi ký hợp đồng.

The hidden fees were mentioned in the small print.

Các khoản phí ẩn đã được đề cập trong **chữ nhỏ**.

Did you check the small print on your insurance policy?

Bạn đã kiểm tra **chữ nhỏ** trong hợp đồng bảo hiểm của mình chưa?

A lot of people miss out on important details because they don’t read the small print.

Nhiều người bỏ lỡ chi tiết quan trọng vì không đọc **chữ nhỏ**.

If it sounds too good to be true, check the small print!

Nếu điều gì đó nghe quá hấp dẫn, hãy kiểm tra **chữ nhỏ** nhé!

She got a surprise charge, but it was all in the small print of her phone contract.

Cô ấy bị tính thêm phí mà tất cả đều có trong **chữ nhỏ** của hợp đồng điện thoại.