Type any word!

"slough off" in Indonesian

rụng bỏloại bỏ

Definition

Loại bỏ, vứt bỏ thứ gì đó, nhất là lớp da hoặc phần không mong muốn. Nghĩa bóng là từ bỏ trách nhiệm, vấn đề hoặc thói quen cũ.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng cả nghĩa đen (da, vỏ cây, v.v.) lẫn nghĩa bóng (vứt bỏ thói quen xấu, trách nhiệm). Thường gặp trong mô tả hoặc văn viết chính thức.

Examples

Snakes slough off their old skin once in a while.

Rắn thỉnh thoảng **rụng bỏ** lớp da cũ của mình.

You should slough off dead skin gently when washing your face.

Khi rửa mặt, bạn nên **loại bỏ** nhẹ nhàng lớp da chết.

Some trees slough off their bark as they grow.

Một số cây **rụng bỏ** lớp vỏ khi lớn lên.

It’s time to slough off those old habits and start fresh.

Đã đến lúc **loại bỏ** những thói quen cũ và bắt đầu lại.

She managed to slough off her worries and enjoy the party.

Cô ấy đã **gạt bỏ** mọi lo lắng để tận hưởng bữa tiệc.

Sometimes you need to slough off extra responsibilities to avoid burnout.

Đôi khi bạn cần **loại bỏ** bớt trách nhiệm để tránh kiệt sức.