"slobber over" in Vietnamese
Definition
Nhìn hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ quá mức đối với ai đó hoặc thứ gì đó, thường theo cách ngốc nghếch, quá đáng. Cũng có thể mang ý nghĩa chảy nước dãi thật sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là tiếng lóng hoặc hài hước. Hay dùng cho người ngắm ai đó hấp dẫn hoặc thèm đồ ăn, nhưng cũng áp dụng cho sự ngưỡng mộ quá mức nói chung. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
He couldn't stop slobbering over the chocolate cake.
Anh ấy không thể ngừng **thèm thuồng** chiếc bánh sô cô la.
The fans slobbered over the singer after the concert.
Người hâm mộ **mê mẩn** ca sĩ sau buổi hòa nhạc.
Don't slobber over your phone. It's just a phone!
Đừng **thèm thuồng** điện thoại của bạn. Chỉ là cái điện thoại thôi mà!
He always slobbers over every new gadget that comes out.
Anh ấy luôn **thèm thuồng** mọi thiết bị mới ra mắt.
Stop slobbering over her. She's not interested.
Đừng **thèm thuồng** cô ấy nữa. Cô ấy không hứng thú đâu.
They spent the whole afternoon slobbering over photos of puppies online.
Họ dành cả buổi chiều **mê mẩn** ngắm ảnh chó con trên mạng.