Type any word!

"slobber over" in Indonesian

ngước nhìn thèm thuồngquá ngưỡng mộ

Definition

Nhìn ai đó hoặc thứ gì đó với ánh mắt ngưỡng mộ hoặc thèm muốn quá mức, thường theo cách ngây ngô hoặc quá đà. Cũng có thể chỉ nghĩa đen là chảy nước dãi.

Usage Notes (Indonesian)

Thường chỉ dùng trong văn nói, mang tính hài hước. Đa số nói về người nhìn ai đó hấp dẫn, hoặc khi thèm ăn món gì đó, cũng có thể dùng khi quá ngưỡng mộ thứ gì. Không nên dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

He couldn't stop slobbering over the chocolate cake.

Anh ấy không thể ngừng **nhìn thèm thuồng** chiếc bánh sô-cô-la.

The fans slobbered over the singer after the concert.

Các fan **ngước nhìn thèm thuồng** ca sĩ sau buổi biểu diễn.

Don't slobber over your phone. It's just a phone!

Đừng **ngước nhìn thèm thuồng** cái điện thoại của bạn. Chỉ là điện thoại thôi mà!

He always slobbers over every new gadget that comes out.

Anh ấy luôn **ngước nhìn thèm thuồng** mọi thiết bị mới ra mắt.

Stop slobbering over her. She's not interested.

Thôi **ngước nhìn thèm thuồng** cô ấy đi. Cô ấy không hứng thú đâu.

They spent the whole afternoon slobbering over photos of puppies online.

Họ dành cả buổi chiều **ngước nhìn thèm thuồng** những bức ảnh chó con trên mạng.