Type any word!

"slip off to" in Vietnamese

lặng lẽ đilén đi

Definition

Âm thầm hoặc nhanh chóng đi đến đâu đó mà không để ai chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói không trang trọng; mô tả việc làm gì đó một cách lặng lẽ hoặc bí mật, ví dụ 'slip off to the kitchen'. Không dùng khi rời đi trang trọng hoặc quan trọng.

Examples

I'm going to slip off to the store for some milk.

Tôi sẽ **lặng lẽ đi** ra cửa hàng mua sữa.

He decided to slip off to the park during his lunch break.

Anh ấy quyết định **lén đi** ra công viên vào giờ nghỉ trưa.

Let's slip off to the movies after dinner.

Mình **lặng lẽ đi** xem phim sau bữa tối nhé.

I need to slip off to the bathroom before the meeting starts.

Tôi cần **lặng lẽ đi** vệ sinh trước khi cuộc họp bắt đầu.

She slipped off to the kitchen to grab a snack without anyone noticing.

Cô ấy đã **lặng lẽ đi** vào bếp lấy đồ ăn nhẹ mà không ai biết.

While everyone was busy talking, Tom slipped off to make a quick call.

Khi mọi người đang mải nói chuyện, Tom đã **lặng lẽ đi** gọi điện nhanh.