Type any word!

"slip into" in Vietnamese

nhanh chóng mặc vàolẻn vàorơi vào (trạng thái)

Definition

Mặc quần áo một cách nhanh chóng, lặng lẽ vào một nơi, hoặc đột nhiên rơi vào trạng thái hoặc tâm trạng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ mặc quần áo nhanh, lặng lẽ vào nơi nào đó, hoặc chuyển sang cảm xúc/trạng thái khác một cách bất ngờ. Không dùng cho trường hợp trượt ngã.

Examples

She slipped into her pajamas before bed.

Cô ấy **nhanh chóng mặc vào** bộ đồ ngủ trước khi đi ngủ.

He slipped into the room without anyone noticing.

Anh ấy **lẻn vào** phòng mà không ai nhận ra.

She slipped into sadness after hearing the news.

Nghe tin xong cô ấy **rơi vào** nỗi buồn.

Let me slip into something more comfortable.

Để tôi **nhanh mặc** cái gì đó thoải mái hơn đã.

The cat slipped into the kitchen looking for food.

Con mèo **lẻn vào** bếp tìm thức ăn.

After a while, the meeting slipped into awkward silence.

Một lát sau, cuộc họp **rơi vào** im lặng khó xử.