"slink off" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi nơi nào đó một cách lặng lẽ và bí mật, thường vì xấu hổ hoặc cảm thấy có lỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thân mật, thường dùng để nói ai đó lặng lẽ rời đi vì xấu hổ hoặc mắc lỗi. Hay đi kèm với cụm 'slink off to bed', không dùng cho việc rời đi thông thường.
Examples
He tried to slink off after breaking the vase.
Anh ấy đã cố **lẻn đi** sau khi làm vỡ chiếc bình.
The cat would always slink off when it heard loud noises.
Con mèo luôn **lặng lẽ rời đi** khi nghe thấy tiếng ồn lớn.
After losing the game, the team wanted to slink off quietly.
Sau khi thua trận, đội chỉ muốn **lặng lẽ rời đi**.
She felt embarrassed, so she decided to slink off before anyone noticed her.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ nên quyết định **lặng lẽ rời đi** trước khi ai đó chú ý.
If anyone asks where I am, just say I had to slink off early.
Nếu ai hỏi tôi đâu, chỉ cần nói là tôi phải **lặng lẽ rời đi** sớm.
Tom tried to slink off from the party without saying goodbye to anyone.
Tom cố **lẻn đi** khỏi bữa tiệc mà không chào tạm biệt ai.