"slimming" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ giúp cơ thể bạn thon gọn hoặc giảm cân, thường dùng cho thực phẩm, sản phẩm hoặc hoạt động hỗ trợ giảm cân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ như 'slimming trà', 'slimming sản phẩm'. Hay gặp trong quảng cáo giảm cân, đôi khi mang tính tiếp thị.
Examples
She bought a slimming dress for the party.
Cô ấy đã mua một chiếc váy **làm thon gọn** để dự tiệc.
Many people try slimming diets to lose weight.
Nhiều người thử các chế độ ăn **giảm cân** để giảm cân.
They bought a slimming product online.
Họ đã mua một sản phẩm **giảm cân** trên mạng.
Green tea is often marketed as a slimming beverage.
Trà xanh thường được quảng cáo là đồ uống **giảm cân**.
She joined a slimming class to get ready for summer.
Cô ấy tham gia lớp **giảm cân** để chuẩn bị cho mùa hè.
Do these slimming supplements really work?
Những loại thực phẩm bổ sung **giảm cân** này thực sự hiệu quả không?