"sleep in" in Vietnamese
Definition
Thức dậy muộn hơn bình thường, nhất là vào buổi sáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong dịp cuối tuần hay ngày nghỉ. Không dùng cho ngủ trưa, mà là ngủ muộn vào buổi sáng. Dùng riêng: 'Tôi thích ngủ nướng.'
Examples
I like to sleep in on Sundays.
Tôi thích **ngủ nướng** vào ngày Chủ nhật.
We slept in because it was a holiday.
Chúng tôi đã **ngủ nướng** vì hôm đó là ngày nghỉ.
He missed breakfast because he slept in.
Anh ấy đã bỏ lỡ bữa sáng vì **ngủ nướng**.
We don’t have any plans tomorrow, so let’s just sleep in.
Ngày mai không có kế hoạch gì, vậy nên cứ **ngủ nướng** đi.
I accidentally slept in and was late for work.
Tôi vô tình **ngủ nướng** và bị trễ làm.
"Don’t wake me up early. I want to sleep in tomorrow," she said.
"Đừng đánh thức tôi sớm. Ngày mai tôi muốn **ngủ nướng**," cô ấy nói.