Type any word!

"slavering" in Vietnamese

thèm nhỏ dãithèm khát (nghĩa bóng)

Definition

Chỉ người hoặc động vật chảy nhiều nước dãi, thường do đói hoặc hào hứng. Cũng dùng để nói ai đó khao khát, thèm muốn điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật, đôi khi cho người với hàm ý ham muốn thái quá. Không phổ biến trong hội thoại, chủ yếu gặp trong văn học, diễn đạt cường điệu.

Examples

The hungry dog was slavering at the sight of food.

Con chó đói **thèm nhỏ dãi** khi nhìn thấy đồ ăn.

The lion approached, slavering with anticipation.

Con sư tử tiến đến, **thèm nhỏ dãi** vì háo hức.

The wolf was slavering, ready to attack.

Con sói **thèm nhỏ dãi**, sẵn sàng tấn công.

He sat there slavering over the dessert menu.

Anh ấy ngồi **thèm nhỏ dãi** trước thực đơn tráng miệng.

The crowd was slavering for more action from their team.

Đám đông **thèm khát** thêm những pha hành động từ đội của họ.

She caught him slavering over the new sports car.

Cô ấy bắt gặp anh ấy **thèm nhỏ dãi** vì chiếc xe thể thao mới.