"slated for" in Vietnamese
Definition
Một việc gì đó được lên kế hoạch hoặc dự định sẽ diễn ra vào thời điểm hoặc cho mục đích nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Slated for' thường dùng trong văn bản chính thức, tin tức, hay lịch trình. Những cụm như 'slated for release', 'slated for closure' là phổ biến; tránh dùng trong văn nói thân mật hoặc kế hoạch cá nhân.
Examples
The new movie is slated for release next month.
Bộ phim mới **được lên kế hoạch phát hành** vào tháng tới.
The building is slated for demolition this year.
Tòa nhà này **được lên kế hoạch** phá dỡ trong năm nay.
The event is slated for next Friday.
Sự kiện **được dự kiến** vào thứ Sáu tuần tới.
Several schools are slated for closure due to budget cuts.
Một số trường đang **dự kiến đóng cửa** do bị cắt giảm ngân sách.
His book was slated for publication this spring, but it got delayed.
Cuốn sách của anh ấy **được dự kiến xuất bản** mùa xuân này nhưng đã bị hoãn lại.
The product launch is slated for early next year if everything goes well.
Nếu mọi việc thuận lợi, buổi ra mắt sản phẩm **được lên kế hoạch** vào đầu năm sau.