Type any word!

"skulk" in Vietnamese

lảng vảng lén lútlẩn lút

Definition

Đi lại lén lút hoặc giấu giếm để không bị phát hiện, thường vì cảm giác tội lỗi hoặc ý đồ xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Skulk' mang ý trang trọng hoặc văn chương, chỉ hành động lén lút đầy nghi ngờ hoặc có cảm giác tội lỗi. Thường gặp trong cụm 'skulk around', 'skulk in the shadows'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The cat likes to skulk behind the curtains and watch us.

Con mèo thích **lảng vảng lén lút** sau rèm và quan sát chúng tôi.

They saw a man skulking near the back door.

Họ nhìn thấy một người đàn ông đang **lảng vảng lén lút** gần cửa sau.

Don’t skulk in your room when guests arrive.

Đừng **lẩn lút** trong phòng khi khách đến.

The dog would skulk away after being scolded.

Con chó thường **lén lút bỏ đi** sau khi bị mắng.

He tends to skulk around the office when he’s trying to avoid the boss.

Anh ấy thường **lảng vảng lén lút** trong văn phòng khi muốn tránh mặt sếp.

Stop skulking in the shadows—come join us!

Đừng **lẩn lút** trong bóng tối nữa—hãy tham gia cùng chúng tôi!