Type any word!

"skein" in Vietnamese

cuộn chỉđàn (chim bay theo hàng)

Definition

Một cuộn chỉ là bó chỉ hoặc len được cuộn lỏng lẻo. Từ này cũng có thể chỉ một đàn chim bay theo hàng hoặc hình chữ V trên trời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cuộn chỉ' dùng trong đan, thêu khi nói về bó chỉ/len lỏng. Nghĩa đàn chim thường gặp trong văn chương hoặc bởi người quan sát chim. Không nhầm với 'quả bóng chỉ' vì dạng cuộn này lỏng, không chặt như bóng.

Examples

She bought a skein of blue yarn for her scarf.

Cô ấy đã mua một **cuộn chỉ** màu xanh để đan khăn quàng cổ.

The store sells cotton thread in skeins.

Cửa hàng bán chỉ cotton theo dạng **cuộn chỉ**.

He untangled the skein before knitting.

Anh ấy đã gỡ rối **cuộn chỉ** trước khi bắt đầu đan.

A skein of geese flew across the autumn sky.

Một **đàn** ngỗng bay ngang bầu trời mùa thu.

Grandma showed me how to wind a skein into a ball.

Bà chỉ cho tôi cách cuộn **cuộn chỉ** thành quả bóng.

It took her hours to untangle the skein of threads after her cat played with it.

Sau khi mèo chơi với nó, cô ấy mất hàng giờ để gỡ rối **cuộn chỉ** kia.