"siva" in Vietnamese
Definition
Thần Shiva là một vị thần quan trọng trong Ấn Độ giáo, đại diện cho sự hủy diệt và tái sinh. Ông thường được miêu tả với con mắt thứ ba và cây đinh ba.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Việt thường dùng 'Shiva' hơn, nhưng 'Siva' cũng có thể gặp trong tài liệu học thuật. Dù viết cách nào đều chỉ cùng một vị thần.
Examples
Many people in India pray to Siva every day.
Nhiều người Ấn Độ cầu nguyện với **Thần Shiva** mỗi ngày.
Siva is one of the most important gods in Hinduism.
**Thần Shiva** là một trong những vị thần quan trọng nhất của Ấn Độ giáo.
Many temples are dedicated to Siva across India.
Nhiều đền thờ trên khắp Ấn Độ được xây dựng để thờ **Thần Shiva**.
Last summer, I visited a famous Siva temple in Tamil Nadu.
Mùa hè vừa rồi, tôi đã đến thăm một ngôi đền **Shiva** nổi tiếng ở Tamil Nadu.
You’ll often see statues of Siva with a snake around his neck.
Bạn sẽ thường thấy những bức tượng **Thần Shiva** với con rắn quấn quanh cổ.
For many devotees, Siva represents both destruction and renewal.
Với nhiều tín đồ, **Thần Shiva** tượng trưng cho cả sự hủy diệt lẫn tái sinh.