Type any word!

"sinew" in Vietnamese

gânsức mạnh (nghĩa bóng)

Definition

Gân là dây chắc nối cơ với xương trong cơ thể. Ngoài ra, từ này còn chỉ sức mạnh hoặc nền tảng chính của một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gân' thường dùng cho nghĩa giải phẫu, còn nghĩa bóng như 'sức mạnh cốt lõi' xuất hiện nhiều ở văn viết hoặc diễn thuyết. Nghĩa bóng mang sắc thái trang trọng.

Examples

The sinew connects the muscle to the bone.

**Gân** nối cơ với xương.

He injured his sinew while playing football.

Anh ấy bị chấn thương **gân** khi đá bóng.

Sinews help you move your body.

**Gân** giúp bạn di chuyển cơ thể.

The workers are the sinew of the company.

Người lao động là **sức mạnh** của công ty.

They say education is the sinew of a strong society.

Người ta nói giáo dục là **sức mạnh** của một xã hội vững mạnh.

The army is the sinew of the nation's defense.

Quân đội là **sức mạnh** của quốc phòng quốc gia.