Type any word!

"sign with" in Vietnamese

ký hợp đồng với

Definition

Tham gia vào một thỏa thuận hoặc hợp đồng chính thức với công ty, tổ chức hoặc người nào đó, thường bằng cách ký tên.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực chuyên nghiệp, thể thao hoặc giải trí; thường nhắc đến tên công ty sau 'sign with'. Đừng nhầm với chỉ 'sign', là ký tên đơn giản.

Examples

She signed with a new company last month.

Cô ấy đã **ký hợp đồng với** một công ty mới tháng trước.

The band will sign with a major label soon.

Ban nhạc sẽ sớm **ký hợp đồng với** một hãng lớn.

Athletes often sign with teams before the season starts.

Các vận động viên thường **ký hợp đồng với** các đội trước khi mùa giải bắt đầu.

He finally signed with his dream soccer club after waiting for years.

Cuối cùng anh ấy cũng đã **ký hợp đồng với** câu lạc bộ bóng đá mơ ước sau nhiều năm chờ đợi.

After graduating, Maria was thrilled to sign with a top consulting firm.

Sau khi tốt nghiệp, Maria rất vui mừng được **ký hợp đồng với** một công ty tư vấn hàng đầu.

Rumor has it he might sign with a competitor instead of renewing his current deal.

Nghe đồn anh ta có thể **ký hợp đồng với** đối thủ thay vì gia hạn hợp đồng hiện tại.