Type any word!

"sight for sore eyes" in Vietnamese

niềm vui cho đôi mắtcảnh đẹp mắt

Definition

Dùng khi gặp lại ai đó hoặc thấy điều gì đó rất dễ chịu, đặc biệt là sau thời gian dài hoặc sau chuyện không vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng như lời khen khi tái ngộ hoặc thấy cảnh đẹp. Không dùng khi chào hỏi bình thường.

Examples

You are a sight for sore eyes after such a hard day.

Sau một ngày vất vả như vậy, bạn đúng là **niềm vui cho đôi mắt**.

That green park is a sight for sore eyes in the busy city.

Công viên xanh đó thật sự là **niềm vui cho đôi mắt** trong thành phố náo nhiệt này.

The ocean view from my window is a sight for sore eyes every morning.

Cảnh biển từ cửa sổ của tôi mỗi sáng là **niềm vui cho đôi mắt**.

Wow, you’re a sight for sore eyes! I haven’t seen you in ages.

Wow, bạn đúng là **niềm vui cho đôi mắt**! Lâu lắm rồi không gặp bạn.

After months of snow, the blooming flowers are a real sight for sore eyes.

Sau nhiều tháng tuyết, những bông hoa nở thực sự là **niềm vui cho đôi mắt**.

You bringing me coffee this morning was a sight for sore eyes.

Sáng nay bạn mang cà phê cho tôi, thực sự là **niềm vui cho đôi mắt**.