Type any word!

"sifting" in Vietnamese

râyxem xét kỹ

Definition

Rây nghĩa là cho thứ gì đó qua rây để tách ra hạt to, nhỏ, thường dùng với bột hoặc cát. Ngoài ra, còn có nghĩa là xem xét cẩn thận để tìm ra thông tin quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa gốc dùng trong nấu ăn, kĩ thuật; nghĩa bóng cho việc xem xét thông tin ('sifting through data'). 'Filtering' nghĩa rộng hơn; 'sifting' thiên về lựa chọn kỹ.

Examples

She is sifting flour for the cake.

Cô ấy đang **rây** bột làm bánh.

The workers are sifting sand at the construction site.

Công nhân đang **rây** cát ở công trường.

He spent hours sifting through his old photos.

Anh ấy đã dành hàng giờ **xem xét** lại những bức ảnh cũ của mình.

I've been sifting through emails all morning and I'm still not done.

Tôi đã **xem xét** email cả buổi sáng mà vẫn chưa xong.

She was sifting through the evidence, trying to find a clue.

Cô ấy đang **xem xét** bằng chứng, cố gắng tìm ra manh mối.

After sifting flour, make sure to measure it again for accuracy.

Sau khi **rây** bột, nhớ cân lại để đảm bảo độ chính xác.