"siesta" in Vietnamese
Definition
Một giấc ngủ ngắn hoặc nghỉ ngơi vào đầu buổi chiều, đặc biệt sau bữa trưa. Đây là thói quen phổ biến ở một số quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'siesta' hay dùng khi nói về văn hóa các nước như Tây Ban Nha hoặc Mỹ Latin, nơi ngủ trưa là thói quen phổ biến. Không phải là tập quán hàng ngày ở Việt Nam.
Examples
I take a siesta every afternoon after lunch.
Tôi luôn **ngủ trưa** sau bữa trưa mỗi ngày.
The school allows students to have a siesta.
Trường cho phép học sinh **ngủ trưa**.
My grandmother loves her afternoon siesta.
Bà tôi rất thích **ngủ trưa** buổi chiều.
He can't function without his daily siesta.
Anh ấy không thể làm việc nếu thiếu **ngủ trưa** mỗi ngày.
When I visited Spain, I quickly got used to taking a siesta.
Khi tôi đến Tây Ban Nha, tôi nhanh chóng quen với việc **ngủ trưa**.
A quick siesta really makes a difference on a busy day.
Một giấc **ngủ trưa** ngắn thật sự giúp ích vào ngày bận rộn.