Type any word!

"shutout" in Vietnamese

trận giữ sạch lướitrận đối thủ không ghi bàn

Definition

Trận đấu mà một đội ngăn không cho đội đối phương ghi được bất kỳ điểm số hoặc bàn thắng nào. Thường gặp trong bóng đá, bóng chày, khúc côn cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho các môn thể thao đồng đội như bóng đá, bóng chày, khúc côn cầu. Không dùng cho thể thao cá nhân. Thường nghe: 'giữ sạch lưới', 'chiến thắng giữ sạch lưới'.

Examples

The final score was 3–0, a complete shutout.

Tỉ số chung cuộc là 3–0, một **trận giữ sạch lưới** hoàn hảo.

Our team celebrated the shutout victory.

Đội chúng tôi đã ăn mừng chiến thắng **giữ sạch lưới**.

She pitched her first shutout of the season.

Cô ấy đã có **trận giữ sạch lưới** đầu tiên trong mùa giải này.

Our goalie was amazing in that shutout against the rivals last weekend.

Thủ môn của chúng tôi đã chơi tuyệt vời trong **trận giữ sạch lưới** trước đối thủ cuối tuần trước.

The fans went wild after the team's third straight shutout win.

Người hâm mộ đã phát cuồng sau chiến thắng **giữ sạch lưới** thứ ba liên tiếp của đội.

If we can pull off another shutout tonight, we'll be top of the league.

Nếu tối nay chúng ta làm được thêm một **trận giữ sạch lưới** nữa, chúng ta sẽ đứng đầu giải.