Type any word!

"shutoff" in Vietnamese

thiết bị ngắtbộ ngắt

Definition

Shutoff là thiết bị hoặc hành động dùng để ngắt dòng chảy của nước, gas, hoặc điện, thường phục vụ an toàn hoặc kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc an toàn, như 'emergency shutoff', 'shutoff valve', 'automatic shutoff'. Không dùng như động từ; thay vào đó nói 'shut off the gas'.

Examples

The shutoff stopped the water from flooding the house.

**Thiết bị ngắt** đã ngăn nước tràn vào nhà.

There is a gas shutoff under the kitchen sink.

Có một **thiết bị ngắt** gas dưới bồn rửa bát.

You must know where the main shutoff is in case of emergency.

Bạn phải biết nơi đặt **thiết bị ngắt** chính trong trường hợp khẩn cấp.

The heater has an automatic shutoff for safety.

Máy sưởi có **bộ ngắt** tự động nhằm đảm bảo an toàn.

Don’t touch the shutoff valve unless you have to.

Đừng chạm vào **van ngắt** trừ khi thật cần thiết.

After the earthquake, everyone checked the gas shutoff.

Sau động đất, mọi người đều kiểm tra **thiết bị ngắt** gas.