"shushed" in Vietnamese
Definition
Nói 'suỵt' hoặc ra hiệu nhắc ai đó im lặng một cách nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật, nhẹ nhàng yêu cầu ai đó im lặng, như trong rạp phim hoặc thư viện. Dùng cả trong trường hợp nghiêm túc hoặc đùa vui.
Examples
She shushed the children during the movie.
Cô ấy đã **ra hiệu im lặng** cho bọn trẻ trong lúc xem phim.
He shushed me when the teacher walked in.
Khi giáo viên bước vào, anh ấy **ra hiệu im lặng** với tôi.
The librarian shushed everyone in the room.
Thủ thư đã **ra hiệu im lặng** cho mọi người trong phòng.
I was shushed for laughing too loudly at the play.
Tôi đã bị **ra hiệu im lặng** vì cười quá to tại vở kịch.
She turned around and shushed us with a finger on her lips.
Cô ấy quay lại và **ra hiệu im lặng** với chúng tôi bằng cách đặt ngón tay lên môi.
Every time we started to whisper, we got shushed again.
Cứ mỗi lần bọn tôi định thì thầm lại bị **ra hiệu im lặng** tiếp.