"shrugged" in Vietnamese
nhún vai
Definition
Khi bạn nhún vai để thể hiện rằng bạn không biết hoặc không quan tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc trung lập. Những cụm như 'just shrugged', 'shrugged and walked away' đều phổ biến.
Examples
He shrugged because he didn't know the answer.
Anh ấy **nhún vai** vì không biết câu trả lời.
She just shrugged and walked away.
Cô ấy chỉ **nhún vai** rồi bỏ đi.
The boy shrugged to show he didn't care.
Cậu bé **nhún vai** để cho thấy mình không quan tâm.
I asked why he was late, but he just shrugged.
Tôi hỏi tại sao anh ấy đến muộn, nhưng anh ấy chỉ **nhún vai**.
When everyone stared at her, she shrugged awkwardly.
Khi mọi người nhìn cô ấy, cô ấy **nhún vai** bối rối.
He shrugged as if to say, 'What can you do?'
Anh ấy **nhún vai** như muốn nói: 'Biết sao được!'