"showstopper" in Vietnamese
Definition
Là tiết mục hoặc điều gì đó nổi bật đến mức thu hút mọi sự chú ý, đôi khi ngừng mọi hoạt động lại. Ngoài ra, cũng có thể chỉ một vấn đề lớn khiến công việc không thể tiếp tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nghệ thuật trình diễn, thời trang với nghĩa nổi bật nhất, hoặc trong kinh doanh, kỹ thuật nghĩa là vấn đề lớn làm dừng tiến độ. Không dùng cho vấn đề nhỏ.
Examples
Her singing was the showstopper of the night.
Phần hát của cô ấy là **tiết mục nổi bật** của đêm đó.
That dress is a real showstopper.
Chiếc váy đó thật sự là một **điểm nhấn**.
The chef's dessert was a showstopper at the event.
Món tráng miệng của đầu bếp là **điểm nhấn** tại sự kiện.
That painting was a total showstopper—everyone stopped to look at it.
Bức tranh đó thật sự là một **điểm nhấn**—ai cũng dừng lại để ngắm.
The team faced a showstopper when the main server crashed during the launch.
Nhóm đã gặp một **trở ngại lớn** khi máy chủ chính gặp sự cố lúc ra mắt.
When she walked in, she was a real showstopper—all eyes were on her.
Khi cô ấy bước vào, cô thật sự là một **điểm nhấn**—mọi ánh mắt đều hướng về cô.