"show off" in Vietnamese
Definition
Cố tình cư xử để thu hút sự chú ý, thường nhằm gây ấn tượng hoặc làm người khác ngưỡng mộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang sắc thái không trang trọng, thường mang ý chê bai; đôi khi cũng dùng đùa vui giữa bạn bè. Không nhầm với "show up" (đến nơi).
Examples
He likes to show off his new car.
Anh ấy thích **khoe khoang** chiếc xe mới của mình.
Don't show off in class.
Đừng **khoe khoang** trong lớp học.
She always tries to show off her skills.
Cô ấy luôn cố **khoe khoang** kỹ năng của mình.
Stop trying to show off; nobody is impressed.
Đừng cố **khoe khoang** nữa; chẳng ai quan tâm đâu.
He loves to show off at parties by telling funny stories.
Anh ấy thích **khoe khoang** tại các bữa tiệc bằng cách kể chuyện hài.
Some people just can't help but show off when they get a little attention.
Một số người chỉ cần được chú ý một chút là lại **phô trương**.