Type any word!

"show around" in Vietnamese

dẫn đi tham quan

Definition

Đưa ai đó đi tham quan và giới thiệu những khu vực khác nhau của một nơi như tòa nhà, thành phố hoặc trường học.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này thường dùng khi hướng dẫn khách hoặc người mới tham quan nơi nào đó. Phân biệt với 'show' (chỉ cho xem) và 'look around' (tự đi xem).

Examples

Can you show me around the campus?

Bạn có thể **dẫn mình đi tham quan** khuôn viên không?

She will show us around her new apartment.

Cô ấy sẽ **dẫn chúng tôi tham quan** căn hộ mới của mình.

I’ll show you around when you arrive.

Khi bạn tới, mình sẽ **dẫn bạn đi tham quan**.

My friend offered to show me around the city since I was new.

Vì mình là người mới nên bạn mình đã đề nghị **dẫn mình tham quan** thành phố.

If you have time, I’d love you to show me around your office.

Nếu bạn có thời gian, mình rất muốn bạn **dẫn mình tham quan** văn phòng của bạn.

He spent the whole afternoon showing us around the museum and telling stories.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều **dẫn chúng tôi tham quan** bảo tàng và kể chuyện.