"shoves" in Vietnamese
Definition
Dùng tay đẩy mạnh và nhanh một vật hoặc một người. Thường mang ý nghĩa thô lỗ hoặc không lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
'shoves' là từ không trang trọng, thường mang ý tiêu cực, thể hiện sự tức giận hoặc thiếu kiên nhẫn. Thường dùng trong các cụm như 'shoves past', 'shoves someone aside'.
Examples
He shoves the door open with his shoulder.
Anh ấy dùng vai **xô đẩy** cửa mở ra.
She shoves her books into her bag.
Cô ấy **xô** sách vào túi của mình.
The boy shoves his friend on the playground.
Cậu bé **xô** bạn mình ở sân chơi.
She shoves past the crowd to get on the bus first.
Cô ấy **xô** qua đám đông để bước lên xe buýt trước.
He shoves his hands deep into his pockets and walks away.
Anh ấy **nhét** sâu tay vào túi rồi bỏ đi.
If someone shoves you, don’t respond with anger.
Nếu ai đó **xô** bạn, đừng đáp lại bằng sự tức giận.