Type any word!

"shoulder to cry on" in Vietnamese

bờ vai để dựa vàongười để tâm sự

Definition

Người sẵn sàng lắng nghe và an ủi khi bạn buồn hoặc mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này nói về cảm xúc, không phải bờ vai thật. Thường dùng trong các tình huống cần người đồng cảm, như 'cần một bờ vai để dựa vào'.

Examples

When I lost my job, I needed a shoulder to cry on.

Khi tôi mất việc, tôi cần một **bờ vai để dựa vào**.

Sometimes, everyone needs a shoulder to cry on.

Đôi khi ai cũng cần một **bờ vai để dựa vào**.

My best friend is always a shoulder to cry on.

Bạn thân nhất của tôi luôn là một **bờ vai để dựa vào**.

If you ever need a shoulder to cry on, just call me.

Nếu bạn cần một **bờ vai để dựa vào**, chỉ cần gọi cho tôi.

I really appreciated having a shoulder to cry on after my breakup.

Tôi thực sự biết ơn khi có một **bờ vai để dựa vào** sau khi chia tay.

Sometimes I just want a shoulder to cry on, not advice.

Đôi khi, tôi chỉ muốn một **bờ vai để dựa vào**, chứ không cần lời khuyên.