"short temper" in Vietnamese
Definition
Chỉ người dễ nổi giận, nhanh mất kiên nhẫn trước những chuyện nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng để mô tả tính cách. Dùng trong cụm từ như 'có tính nóng nảy', 'dễ mất bình tĩnh'. Thường dùng khi nhận xét về bản thân hoặc người khác hay nổi nóng.
Examples
He has a short temper and gets upset easily.
Anh ấy rất **nóng nảy** và dễ bực tức.
My sister used to have a short temper as a child.
Em gái tôi từng rất **nóng nảy** khi còn nhỏ.
Try to stay calm if someone has a short temper.
Hãy cố bình tĩnh nếu ai đó **nóng nảy**.
People with a short temper often regret what they say later.
Những người **nóng nảy** thường hối hận với lời nói của mình sau đó.
I know I have a short temper, but I’m working on being more patient.
Tôi biết mình **nóng nảy**, nhưng tôi đang cố gắng kiên nhẫn hơn.
Even the calmest people can show a short temper when stressed.
Ngay cả những người điềm tĩnh nhất cũng có thể **nóng nảy** khi bị căng thẳng.