"shoot the messenger" in Indonesian
Definition
Trách hoặc phạt người mang tin xấu đến, thay vì giải quyết vấn đề thực sự.
Usage Notes (Indonesian)
Thành ngữ này không dùng nghĩa đen mà chỉ hành động trách nhầm người thông báo. Phổ biến trong cả văn nói và viết; có thể dùng câu 'Don't shoot the messenger!' như một lời khuyên.
Examples
Please don’t shoot the messenger—I’m just telling you what the boss said.
Làm ơn đừng **đổ lỗi cho người đưa tin**—tôi chỉ nói lại lời sếp thôi.
Every time there’s bad news, he tries to shoot the messenger.
Mỗi khi có tin xấu, anh ấy lại cố **đổ lỗi cho người đưa tin**.
Don’t shoot the messenger if you don’t like what you hear.
Nếu bạn không thích điều mình nghe, đừng **đổ lỗi cho người đưa tin**.
I’m only the messenger, so don’t shoot the messenger!
Tôi chỉ là người đưa tin thôi, nên đừng **đổ lỗi cho người đưa tin**!
Whenever there’s a problem, it feels like staff just want to shoot the messenger instead of fixing it.
Bất cứ khi nào có vấn đề, nhân viên chỉ muốn **đổ lỗi cho người đưa tin** thay vì giải quyết nó.
Look, I’m not responsible for the changes—don’t shoot the messenger just because I’m telling you about them.
Nhìn này, tôi không chịu trách nhiệm cho các thay đổi—tôi chỉ nói lại thôi nên đừng **đổ lỗi cho người đưa tin**.