Type any word!

"shoot the breeze" in Vietnamese

tán gẫunói chuyện phiếm

Definition

Nói chuyện nhẹ nhàng, thân mật về những điều không quan trọng trong không khí thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, giữa bạn bè hoặc người thân, không dùng trong văn bản trang trọng. Tập trung vào trò chuyện nhẹ nhàng, không quan trọng chủ đề.

Examples

We sat outside to shoot the breeze after dinner.

Chúng tôi ngồi ngoài trời để **tán gẫu** sau bữa tối.

They like to shoot the breeze at the coffee shop every morning.

Họ thích **tán gẫu** ở quán cà phê mỗi sáng.

Let's shoot the breeze while we wait for the movie.

Chúng ta **tán gẫu** trong lúc chờ phim nhé.

We met at the park just to shoot the breeze and catch up.

Chúng tôi gặp nhau ở công viên chỉ để **tán gẫu** và trò chuyện cập nhật với nhau.

Sometimes it's nice to just shoot the breeze and not worry about anything serious.

Đôi khi thật vui khi chỉ **tán gẫu** mà không phải lo lắng những chuyện nghiêm túc.

They spent hours on the porch shooting the breeze about old times.

Họ đã ngồi ngoài hiên hàng giờ **tán gẫu** về những kỷ niệm xưa.