"shoot for" in Vietnamese
Definition
Cố gắng đạt được mục tiêu nhất định, nhất là khi mục tiêu đó lớn hoặc nhiều tham vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Shoot for' là cách nói thân mật, thường dùng động viên hoặc khuyên ai nhắm đến mục tiêu tham vọng. Không nên nhầm với 'shoot' (bắn). Thường theo sau là một danh từ, như 'shoot for first place'.
Examples
You should shoot for the best grade in your class.
Bạn nên **hướng tới** điểm số cao nhất trong lớp.
Many people shoot for a promotion at work.
Nhiều người **nhắm tới** việc được thăng chức ở công ty.
I always shoot for my personal best when I run.
Tôi luôn **nhắm tới** thành tích tốt nhất của mình khi chạy.
You can do it—just shoot for your dreams!
Bạn làm được mà—hãy **nhắm tới** ước mơ của mình!
Let’s shoot for meeting around six, does that work?
Chúng ta hãy **nhắm tới** gặp nhau tầm 6 giờ nhé, được không?
If you’re going to try, you might as well shoot for the stars.
Nếu đã cố gắng thì hãy **nhắm tới** những điều lớn lao.