"shivvy" in Vietnamese
Definition
Đây là tiếng lóng Anh, dùng để nói đến việc đâm ai đó bằng dao hoặc lưỡi dao tự chế, hoặc đe dọa bằng vũ khí như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, dùng trong bối cảnh tội phạm hoặc nhà tù Anh. Tránh sử dụng trong giao tiếp lịch sự. 'to shivvy someone' là tấn công hoặc dọa ai đó bằng dao.
Examples
He tried to shivvy the guard during the fight.
Anh ta đã cố **đâm** bảo vệ trong lúc đánh nhau.
It's dangerous to shivvy someone, even as a threat.
**Đe dọa** ai đó bằng dao cũng nguy hiểm, kể cả chỉ dọa thôi.
He got caught trying to shivvy his cellmate.
Anh ta bị bắt khi đang cố **đâm** bạn cùng phòng giam.
You can't just shivvy people and expect no consequences.
Bạn không thể chỉ **đâm** người khác rồi mong không bị gì cả.
He threatened to shivvy anyone who crossed him.
Hắn đe dọa sẽ **đâm** bất cứ ai dám chống lại mình.
Rumor has it someone got shivvy'd in the yard last night.
Nghe đồn tối qua có người bị **đâm** ở sân.