Type any word!

"shiver me timbers" in Vietnamese

trời ơitrời đất ơi (nói đùa kiểu cướp biển)

Definition

Đây là câu nói xưa thường dùng bởi cướp biển trong truyện hay phim để tỏ ra ngạc nhiên hoặc sửng sốt, mang tính hài hước hoặc kịch tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi muốn đùa vui, giả giọng cướp biển như trong phim hay truyện. Không dùng trong giao tiếp nghiêm túc hoặc hàng ngày.

Examples

Shiver me timbers, that's a huge wave!

**Trời ơi**, sóng gì to quá vậy!

When the pirate saw the treasure, he shouted, 'Shiver me timbers!'

Khi thấy kho báu, tên cướp biển hét lên: '**Trời đất ơi**!'

Shiver me timbers, the ship is sinking!

**Trời ơi**, tàu đang chìm rồi!

You found my wallet? Shiver me timbers, I thought it was gone for good!

Bạn tìm thấy ví của tôi à? **Trời đất ơi**, tôi tưởng mất rồi chứ!

Shiver me timbers! I didn't expect to see you here, matey.

**Trời đất ơi**! Không ngờ lại gặp bạn ở đây, bạn thân mến.

My kid keeps saying 'Shiver me timbers' after watching that pirate movie.

Con tôi cứ nói '**Trời ơi**' suốt sau khi xem bộ phim cướp biển đó.