Type any word!

"shed a tear" in Vietnamese

rơi một giọt nước mắtnhỏ một giọt lệ

Definition

Khóc nhẹ, chỉ rơi một giọt nước mắt để thể hiện cảm xúc, thường là nỗi buồn hoặc hoài niệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn chương, khi muốn nhấn mạnh cảm xúc kìm nén, không dùng cho cảnh khóc lớn. "Shed a tear" mang sắc thái nhẹ nhàng, kín đáo.

Examples

He didn't shed a tear at the sad movie.

Anh ấy xem phim buồn mà không **rơi một giọt nước mắt** nào.

She quietly shed a tear when she said goodbye.

Cô ấy lặng lẽ **rơi một giọt nước mắt** khi nói lời tạm biệt.

If you win, I might shed a tear of joy.

Nếu bạn thắng, tôi có thể **rơi một giọt nước mắt** vì vui sướng.

Not a single person shed a tear at the announcement.

Không một ai **rơi một giọt nước mắt** khi thông báo đó.

Sometimes you just have to shed a tear, then move on.

Đôi khi bạn chỉ cần **rơi một giọt nước mắt**, rồi tiếp tục bước tiếp.

He rarely sheds a tear, even when he's feeling down.

Anh ấy hiếm khi **rơi một giọt nước mắt**, kể cả khi đang buồn.