Type any word!

"shackled" in Vietnamese

bị xiềng xíchbị trói buộc

Definition

Chỉ người hoặc vật bị khóa lại bằng xiềng xích, hoặc bị hạn chế tự do vì luật lệ hay khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Hay đi cùng 'bởi' để chỉ bị hạn chế bởi điều gì đó như 'shackled by fear'. Không giống 'buộc' hay 'khóa', từ này nhấn mạnh sự kiềm chế nặng nề.

Examples

The prisoner was shackled to the wall.

Tù nhân bị **xiềng xích** vào tường.

She felt shackled by the strict rules at school.

Cô ấy cảm thấy mình bị **trói buộc** bởi các quy định nghiêm ngặt của trường.

His hands were shackled together.

Tay anh ấy bị **xiềng xích** lại với nhau.

I sometimes feel shackled by all my responsibilities.

Tôi đôi khi cảm thấy mình bị **trói buộc** bởi tất cả trách nhiệm của mình.

The new law left many citizens feeling shackled.

Luật mới khiến nhiều công dân cảm thấy bị **trói buộc**.

You can't move forward if you're shackled by the past.

Bạn không thể tiến lên nếu còn bị **trói buộc** bởi quá khứ.