Type any word!

"shack up" in Vietnamese

sống chung (không kết hôn)ở với nhau

Definition

Chỉ việc hai người yêu nhau sống chung mà không đăng ký kết hôn. Đây là cách nói thân mật, ngoài chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong văn cảnh thân mật hoặc giao tiếp thân quen. Dễ mang màu sắc phán xét hoặc đùa cợt. Nên dùng 'sống chung' nếu muốn diễn đạt trung tính hơn.

Examples

They decided to shack up after dating for a year.

Họ quyết định **sống chung** sau một năm hẹn hò.

Is it common for students to shack up during college?

Sinh viên **sống chung** khi học đại học có phổ biến không?

My parents don't approve of us shacking up.

Bố mẹ tôi không đồng ý cho chúng tôi **sống chung**.

After losing his job, he had to shack up with a friend for a while.

Sau khi mất việc, anh ấy phải **sống chung** với một người bạn một thời gian.

You can't just shack up with anyone you meet online!

Bạn không thể chỉ **sống chung** với bất kỳ ai mới quen trên mạng đâu đấy!

They've been shacking up for years but have no plans to get married.

Họ đã **sống chung** nhiều năm nhưng không có ý định kết hôn.