Type any word!

"settle with" in Vietnamese

dàn xếpchấp nhận

Definition

Đạt được thỏa thuận với ai đó (thường về tiền bạc hoặc tranh chấp) hoặc chấp nhận một điều gì đó dù nó chưa hoàn hảo.

Usage Notes (Vietnamese)

'settle with' dùng trong các trường hợp pháp lý, tài chính hoặc khi chấp nhận điều chưa hoàn hảo. 'settle for' là chấp nhận ít hơn mong muốn, không nên nhầm lẫn hai cụm.

Examples

After a long dispute, they finally settled with the company.

Sau một tranh chấp dài, họ cuối cùng đã **dàn xếp** với công ty.

She decided to settle with what she had instead of buying a new phone.

Cô ấy quyết định **chấp nhận** những gì mình có thay vì mua điện thoại mới.

We have to settle with the landlord before we move out.

Chúng ta phải **dàn xếp** với chủ nhà trước khi chuyển đi.

You can't always get what you want, so sometimes you just have to settle with less.

Bạn không phải lúc nào cũng nhận được điều mình muốn, nên đôi khi phải **chấp nhận** ít hơn.

The two sides agreed to settle with each other out of court.

Hai bên đã đồng ý **dàn xếp** với nhau ngoài tòa án.

I could've waited for better, but I just settled with the first offer.

Tôi có thể đã chờ tốt hơn, nhưng tôi chỉ **chấp nhận** ngay lời đề nghị đầu tiên.