Type any word!

"set your teeth on edge" in Vietnamese

làm tôi gai ngườilàm tôi khó chịu

Definition

Khi một điều gì đó, đặc biệt là âm thanh hoặc cảm giác khó chịu, khiến bạn cảm thấy bồn chồn, khó chịu hoặc cáu gắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với âm thanh khó chịu, ít dùng với nghĩa đen; không dùng cho đau răng thực sự.

Examples

That high-pitched noise really sets my teeth on edge.

Âm thanh cao vút đó thật sự **làm tôi khó chịu**.

The way he chews ice just sets my teeth on edge every time.

Cách anh ấy nhai đá luôn **làm tôi khó chịu**.

The sound of chalk on the blackboard sets my teeth on edge.

Tiếng phấn kẻ trên bảng luôn **làm tôi gai người**.

Sour lemons always set my teeth on edge.

Chanh chua lúc nào cũng **làm tôi gai người**.

Just hearing that ringtone sets my teeth on edge—it's so shrill!

Chỉ cần nghe tiếng nhạc chuông đó là tôi đã **gai người**—nghe thật chói tai!

Some people love bagpipes, but that sound always sets my teeth on edge.

Có người thích tiếng kèn túi, nhưng âm đó luôn **làm tôi khó chịu**.