"set up" in Vietnamese
Definition
Sắp xếp, tổ chức hoặc chuẩn bị cho thứ gì đó sẵn sàng sử dụng, bao gồm thiết bị, hệ thống, cuộc họp hoặc thành lập doanh nghiệp; cũng có thể nghĩa là gài bẫy ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng rộng rãi trong nhiều tình huống chính thức và thân mật, như 'set up equipment', 'set up a business', 'set up a meeting'. 'Set someone up' nghĩa là gài bẫy ai đó.
Examples
Can you help me set up the chairs for the meeting?
Bạn có thể giúp tôi **sắp xếp** ghế cho cuộc họp được không?
She will set up a new computer tomorrow.
Cô ấy sẽ **lắp đặt** máy tính mới vào ngày mai.
We want to set up a small business.
Chúng tôi muốn **thành lập** một doanh nghiệp nhỏ.
It took all morning to set up the projector and screen.
Phải mất cả buổi sáng để **chuẩn bị** máy chiếu và màn hình.
They tried to set up their friend with someone from work.
Họ đã cố **mai mối** bạn của mình với ai đó cùng chỗ làm.
He was innocent, but someone set him up and he got blamed.
Anh ấy vô tội, nhưng ai đó đã **gài bẫy** và anh ấy bị đổ lỗi.