Type any word!

"set to music" in Vietnamese

phổ nhạc

Definition

Soạn nhạc cho lời nói, bài thơ hay câu chuyện để có thể hát hoặc biểu diễn bằng âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh nghệ thuật, âm nhạc, phổ biến cho thơ, lời bài hát hoặc kịch. Không phải ghép nhạc nền thông thường, mà là sáng tác giai điệu cho lời.

Examples

The poem was set to music by a famous composer.

Bài thơ đã được một nhà soạn nhạc nổi tiếng **phổ nhạc**.

They set to music the words from the speech.

Họ đã **phổ nhạc** cho những lời phát biểu đó.

The story was set to music for a school play.

Câu chuyện đã được **phổ nhạc** cho vở kịch ở trường.

Have you ever wanted to set your favorite poem to music?

Bạn đã bao giờ muốn **phổ nhạc** cho bài thơ yêu thích của mình chưa?

The lyrics were beautiful, but they truly came alive when set to music.

Lời bài hát rất đẹp, nhưng chúng thực sự sống động khi được **phổ nhạc**.

That author’s books have even been set to music for the stage.

Sách của tác giả đó thậm chí còn được **phổ nhạc** cho sân khấu.