Type any word!

"serious about" in Vietnamese

nghiêm túc vềthực sự quan tâm đến

Definition

Rất dồn tâm huyết hoặc có ý định rõ ràng về điều gì đó; thật sự coi trọng và làm nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Với 'serious about', thường dùng sau là danh từ hoặc động từ thêm 'ing'; nhấn mạnh quyết tâm hoặc cam kết thật, không phải nói đùa hay hời hợt.

Examples

She is serious about learning English.

Cô ấy **nghiêm túc về** việc học tiếng Anh.

Are you serious about this offer?

Bạn có thực sự **nghiêm túc về** lời đề nghị này không?

I'm serious about my health now.

Bây giờ tôi **nghiêm túc về** sức khỏe của mình.

If you're serious about making a change, you have to work hard every day.

Nếu bạn **nghiêm túc về** việc thay đổi, bạn phải làm việc chăm chỉ mỗi ngày.

You say you want to help, but are you really serious about it?

Bạn nói muốn giúp, nhưng bạn có thực sự **nghiêm túc về** điều đó không?

Ever since he got that job, he's been really serious about saving money.

Kể từ khi anh ấy nhận công việc đó, anh ấy **nghiêm túc về** việc tiết kiệm tiền.