Type any word!

"send off" in Vietnamese

tiễnđuổi khỏi sân

Definition

Nói lời tạm biệt với ai đó khi họ rời đi, thường bằng một cách đặc biệt hoặc trang trọng. Cũng dùng khi loại ai đó ra khỏi trận đấu vì vi phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiễn' thường dùng trong dịp chia tay, tổ chức tiệc hay lễ tiễn. 'Đuổi khỏi sân' dùng riêng trong thể thao. Không giống chỉ 'gửi đi'; luôn mang nghĩa chia tay hoặc loại trừ.

Examples

We threw a party to send off our friend before her big move.

Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc để **tiễn** bạn trước khi cô ấy chuyển đi xa.

His teammates gathered to send off the retiring player.

Đồng đội tụ tập để **tiễn** cầu thủ sắp giải nghệ.

The referee had to send off the player for a foul.

Trọng tài đã phải **đuổi khỏi sân** cầu thủ vì phạm lỗi.

We all went to the airport to send off my brother.

Chúng tôi cùng nhau ra sân bay để **tiễn** anh trai tôi.

They organized a little surprise to send off their old boss.

Họ đã tổ chức một bất ngờ nhỏ để **tiễn** sếp cũ của mình.

He got sent off during the match for arguing with the referee.

Anh ấy đã bị **đuổi khỏi sân** trong trận đấu vì cãi nhau với trọng tài.