"seeping" in Vietnamese
Definition
Chất lỏng hoặc chất rất nhỏ chảy hoặc rò rỉ từ từ qua các khe nhỏ hay lỗ nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thấm ra' thường dùng cho nước, dầu hoặc máu rò rỉ nhẹ nhàng, từ từ qua vết nứt hoặc khe hở. Cũng có thể dùng cho cảm xúc, thông tin lan tỏa dần.
Examples
You could feel the cold slowly seeping into your bones.
Bạn có thể cảm nhận được cái lạnh đang **thấm dần** vào xương.
Water is seeping through the cracks in the wall.
Nước đang **thấm ra** qua các vết nứt trên tường.
Oil was seeping out of the old engine.
Dầu đang **rỉ ra** từ động cơ cũ.
Blood was seeping from the wound.
Máu đang **thấm ra** từ vết thương.
A strange smell was seeping into the room from outside.
Mùi lạ đang **thấm vào** phòng từ bên ngoài.
Rainwater kept seeping under the door during the storm.
Nước mưa vẫn **rỉ vào** dưới cửa trong cơn bão.